Bản dịch của từ 张居正 trong tiếng Việt
张居正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
张居正 (Danh từ)
【zhāng jū zhèng】
01
人名。(西元1525∼1582)字叔大,号太岳,明江陵人。穆宗时入阁,神宗时为首辅,综核名实,信赏必罚,整饬纪纲,推行一条鞭法,为相十年,海内称治。卒谥文忠。着有太岳集、帝鉴图说等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 张居正
zhāng
张
jū
居
zhèng
正
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
- Các biến thể:
- 張
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,长
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傽
彰
鱆
樟
暲
張
竜
漳
蟑
麞
騿
章
㢲
弴
弳
弝
㢰
弮
㢹
㣀
彊
弧
弹
弰
乕
㶥
攼
吷
㑅
牢
佅
芵
㫓
迌
庐
尦
紧张
夸张
慌张
嚣张
主张
张东
开张
张扬
扩张
张嘴
