Bản dịch của từ 张掖地区 trong tiếng Việt
张掖地区
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
张掖地区 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhāng yè dì qū】
01
Thành phố cấp tỉnh Zhangye 張掖市 | 张掖市 (quận ở Cam Túc)
Zhangye prefecture level city 張掖市|张掖市 [Zhāng yè shì] (district in Gansu)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khu vực Trương Dịch, tỉnh Cam Túc (tên gọi cũ)
甘肃省张掖地区(旧称)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 张掖地区
zhāng
张
yē
掖
dì
地
qū
区
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
- Các biến thể:
- 張
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,长
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傽
彰
鱆
樟
暲
張
竜
漳
蟑
麞
騿
章
㢲
弴
弳
弝
㢰
弮
㢹
㣀
彊
弧
弹
弰
乕
㶥
攼
吷
㑅
牢
佅
芵
㫓
迌
庐
尦
紧张
夸张
慌张
嚣张
主张
张东
开张
张扬
扩张
张嘴
