Bản dịch của từ 张牙舞爪 trong tiếng Việt

张牙舞爪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

张牙舞爪 (Thành ngữ)

zhāng yá wú zhǎo
01

Nhe nanh múa vuốt; giương nanh múa vuốt

形容猖狂凶恶的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 张牙舞爪

zhāng

zhǎo

Các từ liên quan

张三
张三中
张三李四
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
张
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép