Bản dịch của từ 张王李赵 trong tiếng Việt
张王李赵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
张王李赵 (Danh từ)
【zhāng wáng lǐ zhào】
01
Bất kỳ ai
任何汤姆、迪克或哈利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bất cứ ai
任何人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ông Trung Bình
平均先生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 张王李赵
zhāng
张
wáng
王
lǐ
李
zhào
赵
Các từ liên quan
张三
张三中
张三李四
王不留行
王世子
王业
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
赵中贵
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
- Các biến thể:
- 張
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,长
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傽
彰
鱆
樟
暲
張
竜
漳
蟑
麞
騿
章
㢲
弴
弳
弝
㢰
弮
㢹
㣀
彊
弧
弹
弰
乕
㶥
攼
吷
㑅
牢
佅
芵
㫓
迌
庐
尦
紧张
夸张
慌张
嚣张
主张
张东
开张
张扬
扩张
张嘴
