Bản dịch của từ 张王赵李 trong tiếng Việt

张王赵李

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

张王赵李 (Tính từ)

zhāng wáng zhào lǐ
01

Trương Vương Triệu Lý; chỉ người thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 张王赵李

zhāng

wáng

zhào

Các từ liên quan

张三
张三中
张三李四
王不留行
王世子
王业
赵中贵
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
张
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép