Bản dịch của từ 张眉张眼 trong tiếng Việt

张眉张眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

张眉张眼 (Tính từ)

zhāng méi zhāng yǎn
01

Nhăn mày, mắt to

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 张眉张眼

zhāng

méi

zhāng

Các từ liên quan

张三
张三中
张三李四
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
张
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép