Bản dịch của từ 张袂成阴 trong tiếng Việt

张袂成阴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

张袂成阴 (Tính từ)

zhāng mèi chéng yīn
01

Người đông như mây; đông đúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 张袂成阴

zhāng

mèi

chéng

yīn

Các từ liên quan

张三
张三中
张三李四
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
成丁
成世
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
张
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép