ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弢弓
Bảng phân tích âm vị 弢
Tāo
Thu gọn cung (cất quân); tạm dẹp binh sự, yên bình trở lại
藏弓入弢。谓平息兵事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tāo
弢
gōng
弓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép