Bản dịch của từ 弢敛 trong tiếng Việt

弢敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

弢敛 (Động từ)

tāo liǎn
01

Giống như “收敛/敛藏”: thu lại, thu gọn hoặc giấu đi; kìm nén, không phô bày (hành vi, cảm xúc hoặc tài sản)

犹收敛,敛藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弢敛

tāo

liǎn

Các từ liên quan

弢光
弢弓
弢藏
弢袠
弢迹
敛众
敛刃
弢
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
㢭, 套, 韜, 𡸅, 𢎼, 𩎢
Hình thái radical:
⿰弓𠬢
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丨丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép