ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弢敛
Bảng phân tích âm vị 弢
Tāo
Giống như “收敛/敛藏”: thu lại, thu gọn hoặc giấu đi; kìm nén, không phô bày (hành vi, cảm xúc hoặc tài sản)
犹收敛,敛藏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tāo
弢
liǎn
敛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép