ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弢藏
Bảng phân tích âm vị 弢
Tāo
Che giấu, giấu kín (ẩn náu, giấu đi điều gì đó)
隐藏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tāo
弢
cáng
藏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép