Bản dịch của từ 弢袠 trong tiếng Việt
弢袠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
弢袠 (Danh từ)
【tāo zhì】
01
Nó là phép ẩn dụ cho sự ràng buộc của tình cảm trần tục, nghi thức trần tục hoặc những ràng buộc về đạo đức (quần áo nơ và áo kiếm là trang phục cổ xưa, là ẩn dụ cho những ràng buộc)
喻世情的束缚。弢,弓衣;袠,剑衣。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弢袠
tāo
弢
zhì
袠
Các từ liên quan
弢光
弢弓
弢敛
弢藏
弢迹
袠叙
