Bản dịch của từ 弥侈 trong tiếng Việt

弥侈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

弥侈 (Tính từ)

mí chǐ
01

Phóng túng, xa hoa, xa xỉ; '弥侈' = 靡侈意指奢侈浪费

靡侈,奢侈。弥,通“靡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥侈

chǐ

Các từ liên quan

弥久
弥事
弥亘
弥代
弥兵
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
弥
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
Hình thái radical:
⿰,弓,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép