Bản dịch của từ 弥勒 trong tiếng Việt
弥勒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
弥勒 (Danh từ)
【mí lè】
01
Phật Di Lặc; Di Lặc
佛教菩萨之一,佛寺中常有他的塑像,胸腹袒露,满面笑容 (梵Maitreya)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥勒
mí
弥
lè
勒
Các từ liên quan
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤍
㜷
麛
戂
䥸
䌕
藌
猕
谜
攠
䌘
䋛
攠
芈
羋
㳽
蔝
蝆
侎
䱊
脒
濔
銤
米
弤
彂
弘
弹
彀
㢵
弝
弮
弡
㢲
弢
㢩
拙
佻
岰
陋
㑍
㹦
弪
癷
䏐
迲
𠃯
拚
弥补
弥漫
弥勒
弥撒
弥合
弥留
须弥
弥散
弥望
沙弥
