Bản dịch của từ 弥天 trong tiếng Việt
弥天
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
弥天 (Tính từ)
【mí tiān】
01
Tràn ngập bầu trời
充满整个天空
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bao gồm mọi thứ, chẳng hạn như sương mù, tội phạm, thảm họa, v.v.
涵盖一切(雾、犯罪、灾难等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥天
mí
弥
tiān
天
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤍
㜷
麛
戂
䥸
䌕
藌
猕
谜
攠
䌘
䋛
攠
芈
羋
㳽
蔝
蝆
侎
䱊
脒
濔
銤
米
弤
彂
弘
弹
彀
㢵
弝
弮
弡
㢲
弢
㢩
拙
佻
岰
陋
㑍
㹦
弪
癷
䏐
迲
𠃯
拚
弥补
弥漫
弥勒
弥撒
弥合
弥留
须弥
弥散
弥望
沙弥
