Bản dịch của từ 弥月 trong tiếng Việt

弥月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

弥月 (Tính từ)

mí yuè
01

Đầy tháng (trẻ sơ sinh)

(初生婴儿) 满月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥月

yuè

Các từ liên quan

弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
弥
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
Hình thái radical:
⿰,弓,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép