Bản dịch của từ 弥漫星云 trong tiếng Việt

弥漫星云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

弥漫星云 (Danh từ)

mí màn xīng yún
01

Tinh vân khuếch tán

宇宙中的星云类型

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥漫星云

màn

xīng

yún

弥
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
Hình thái radical:
⿰,弓,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép