Bản dịch của từ 弥留之际 trong tiếng Việt
弥留之际
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
弥留之际 (Thành ngữ)
【mí liú zhī jì】
01
Lâm chung
在死亡时刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong lúc hấp hối
临终时
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥留之际
mí
弥
liú
留
zhī
之
jì
际
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤍
㜷
麛
戂
䥸
䌕
藌
猕
谜
攠
䌘
䋛
攠
芈
羋
㳽
蔝
蝆
侎
䱊
脒
濔
銤
米
弤
彂
弘
弹
彀
㢵
弝
弮
弡
㢲
弢
㢩
拙
佻
岰
陋
㑍
㹦
弪
癷
䏐
迲
𠃯
拚
弥补
弥漫
弥勒
弥撒
弥合
弥留
须弥
弥散
弥望
沙弥
