Bản dịch của từ 弥节 trong tiếng Việt

弥节

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

弥节 (Động từ)

mí jié
01

Dừng nghỉ khi đi tuần/巡视时停驻古称)。指官员巡视途中暂时停留驻节出行时所用的旌旗/标记)。

驻节。古指官员巡视途中停留。节,官员出行时所用的旌节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥节

jié

Các từ liên quan

弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
弥
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
Hình thái radical:
⿰,弓,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép