Bản dịch của từ 弦急 trong tiếng Việt

弦急

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦急 (Tính từ)

xián jí
01

Tính tình nóng nảy, sốt sắng; dễ nóng giận (Hán Việt: huyền cấp — 'huyền' = dây đàn, 'cấp' = gấp/khẩn)

喻性情急躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦急

xián

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép