Bản dịch của từ 弦月窗 trong tiếng Việt

弦月窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦月窗 (Danh từ)

xián yuè chuāng
01

Một cửa sổ hình bán nguyệt

眼镜

Ví dụ
02

Cửa sổ khe hẹp

窄缝窗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦月窗

xián

yuè

chuāng

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
窗友
窗口
窗台
窗子
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép