Bản dịch của từ 弦柱 trong tiếng Việt

弦柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦柱 (Danh từ)

xián zhù
01

Trụ dây

柱,原名涂光群,湖北黄陂人。中共党员。1950年毕业于武汉中原大学文艺学院文学创作专业。1956年起历任《人民文学》杂志代理小说、散文组长及评论组长、小说组长,体委《体育报》副刊组长,《人民文学》杂志小说、散文组副组长及小说组长、编辑部副主任,中国作家协会创研室副研究员,文化艺术出版社作品编辑部主任,传记文学杂志社主编、社长,编审,《百年潮》杂志编委。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦柱

xián

zhù

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép