Bản dịch của từ 弦歌之音 trong tiếng Việt

弦歌之音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦歌之音 (Danh từ)

xián gē zhī yīn
01

Tiếng đàn tiếng ca; âm nhạc và việc dạy học bằng âm nhạc (cổ xưa: đàn và hát, cũng泛指 giáo hóa/giảng dạy). (Hán-Việt: huyền ca chi âm)

弹琴和唱歌吟诗的声音。古时学校重视音乐教育,也泛指教育或教学活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦歌之音

xián

zhī

yīn

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
之个
之乎者也
之任
之前
音义
音乐
音乐之声
音书
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép