Bản dịch của từ 弦矢 trong tiếng Việt
弦矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
弦矢 (Danh từ)
【xián shǐ】
01
Cung tên; mũi tên và cung (vật liệu bắn), có thể hiểu là 'cung và tên' (Hán-Việt: hiền thỉ/hiền tiễn liên quan đến '弦' và '矢').
弓箭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦矢
xián
弦
shǐ
矢
Các từ liên quan
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衘
閑
閒
鷴
甉
闲
衔
鹇
䦥
唌
鷳
澖
㢭
弢
弻
㣀
弴
弾
强
彏
彆
㢻
弱
弟
尙
玩
枚
邼
𠈨
泖
枑
㸒
拙
泥
𠈅
孢
心弦
琴弦
和弦
上弦
续弦
弦乐
弦子
弓弦
弦月
正弦
