Bản dịch của từ 弦诵 trong tiếng Việt

弦诵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦诵 (Danh từ)

xián sòng
01

Hát và đọc tụng (những hoạt động giảng dạy trong nhà trường xưa) — chỉ giáo dục, học hành (Hán-Việt: hiên tụng/hiên thung liên tưởng với '弦歌' '诵读')

弦歌和诵读,指学校教育:蹉跎一失身,岂不负弦诵?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦诵

xián

sòng

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép