Bản dịch của từ 弦轸 trong tiếng Việt

弦轸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦轸 (Danh từ)

xián zhěn
01

Trục (đầu) của đàn dây để quấn và chỉnh dây; quay trục để lên dây, cũng dùng để chỉ tiếng đàn (như “弦轸一转指琴音转动)。

弦乐器上的轴。转动弦线,用以调声。借指琴音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦轸

xián

zhěn

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép