Bản dịch của từ 弦辉 trong tiếng Việt

弦辉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦辉 (Danh từ)

xián huī
01

Ánh sáng mảnh, rực rỡ của trăng lưỡi liềm (ánh trăng mỏng như dây cung) — liên tưởng Hán Việt: (huyền, dây cung) + (huy, rực rỡ).

弦月的光辉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦辉

xián

huī

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép