Bản dịch của từ 弦音 trong tiếng Việt

弦音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦音 (Danh từ)

xián yīn
01

Âm thanh do kéo dây cung phát ra; tiếng dây đàn/ cung ngân vang

1.拉弓弦的声音。

Ví dụ
02

Âm thanh dây đàn; tiếng đàn (ví dụ tiếng vĩ cầm, tiếng trống dây)

2.琴声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦音

xián

yīn

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
音义
音乐
音乐之声
音书
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép