Bản dịch của từ 弦鼗 trong tiếng Việt
弦鼗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
弦鼗 (Danh từ)
【xián táo】
01
Tên một loại đàn dân tộc cổ (cổ xưa gọi là 弦鞉),tương tự đàn tam huyền (三弦)
亦作“弦鞉”。乐器名。犹今之三弦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦鼗
xián
弦
táo
鼗
Các từ liên quan
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
鼗武
鼗牢
鼗耳
鼗铎
鼗鞞
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衘
閑
閒
鷴
甉
闲
衔
鹇
䦥
唌
鷳
澖
㢭
弢
弻
㣀
弴
弾
强
彏
彆
㢻
弱
弟
尙
玩
枚
邼
𠈨
泖
枑
㸒
拙
泥
𠈅
孢
心弦
琴弦
和弦
上弦
续弦
弦乐
弦子
弓弦
弦月
正弦
