Bản dịch của từ 弧矢 trong tiếng Việt

弧矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

弧矢 (Danh từ)

hú shǐ
01

Tên sao cổ: hình như(ngựng/ cung) và(/ mũi tên) — một nhóm chòm sao chòm 井宿附近九星中八星如弓外一星如矢位於天狼星東南常見於古代天文與詩文記載

弓和箭:弧矢之利,以威天下。古星名。属井宿,共九星,八星如弓,外一星如矢。在天狼星东南,分属大犬、南船两个星座:弧矢九星在狼东南,天弓也。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弧矢

shǐ

弧
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
𥏩
Hình thái radical:
⿰,弓,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép