Bản dịch của từ 弩力 trong tiếng Việt

弩力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇnuthanh hỏi

弩力 (Danh từ)

nǔ lì
01

Sức bắn của nỏ; lực bắn (mũi tên/đạn) do cây nỏ tạo ra

1.弩弓的射力。

Ví dụ
02

文言尽力竭力努力的行为或力量可理解为尽力用尽力气

2.犹努力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弩力

Các từ liên quan

弩下逃箭
弩体
弩台
弩团
弩子
力不从愿
力不胜任
弩
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿱,奴,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép