Bản dịch của từ 弩张剑拔 trong tiếng Việt

弩张剑拔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇnuthanh hỏi

弩张剑拔 (Tính từ)

nǔ zhāng jiàn bá
01

Kéo nỏ rút kiếm; mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弩张剑拔

zhāng

jiàn

Các từ liên quan

弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
张三
张三中
张三李四
剑仙
剑侠
剑化
拔丁抽楔
拔丛出类
弩
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿱,奴,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép