Bản dịch của từ 弩影 trong tiếng Việt

弩影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇnuthanh hỏi

弩影 (Danh từ)

nú yǐng
01

Bệnh đau tức ở ngực và bụng (cổ văn: do bóng dây cung/độc vật gây nên) — dùng làm từ sách vở để chỉ chứng đau ngực-bụng

汉应劭《风俗通.怪神.世间多有见怪惊怖以自伤者》:“予之祖父郴,为汲令,以夏至日请见主簿杜宣,赐酒。时北壁上有悬赤弩,照于杯中,其形如蛇。宣畏恶之,然不敢不饮,其日便得胸腹痛切,妨损饮食,大用羸露,攻治万端,不为愈。”《晋书·乐广传》亦有类似记载。后即以“弩影”为胸腹之疾的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弩影

yǐng

Các từ liên quan

弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
影业
影书
影事
影从
弩
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿱,奴,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép