Bản dịch của từ 弩手 trong tiếng Việt

弩手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇnuthanh hỏi

弩手 (Danh từ)

nú shǒu
01

Người bắn nỏ; cung thủ; người bắn cung

弩手是指使用弩进行射击的人,通常在古代战争中使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弩手

shǒu

Các từ liên quan

弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
弩
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿱,奴,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép