Bản dịch của từ 弩矢 trong tiếng Việt

弩矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇnuthanh hỏi

弩矢 (Danh từ)

nú shǐ
01

Nỏ và tên; trang bị bắn tên bằng nỏ (vũ khí cổ đại)

1.弩弓与箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mũi tên do cung nỏ bắn ra; tên nỏ (mũi nhọn của nỏ)

2.弩所发射的箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弩矢

shǐ

Các từ liên quan

弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
弩
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿱,奴,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép