Bản dịch của từ 弬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yi

N/AN/AN/A

(Danh từ)

yi
01

◎ Tên một loại cung (cung tên) trong tiếng Hán cổ.

◎ 弓名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

弬
Bính âm:
【yi】【ㄧ】【Y】
Hình thái radical:
⿰,弓,𦣝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丨丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép