Bản dịch của từ 弭口无言 trong tiếng Việt
弭口无言
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
弭口无言 (Động từ)
【mí kǒu wú yán】
01
Im miệng, ngậm chặt miệng không nói gì (cố tình không trả lời)
紧闭着嘴,什么也不说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弭口无言
mǐ
弭
kǒu
口
wú
无
yán
言
Các từ liên quan
弭乱
弭从
弭伏
弭佩
弭兵
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
无一不备
无一不知
无一可
无一时
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 㥝, 彌, 𢏱
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攠
葞
洣
彌
脒
蔝
銤
米
䖹
灖
㥝
渳
弱
彇
弴
㢰
弼
㣅
弲
㢹
㢸
弪
㢺
弮
欨
恬
柽
闼
竓
茢
𠀷
俞
垛
䢗
㣟
㡃
消弭
弭兵
弭谤
