Bản dịch của từ 弭彻 trong tiếng Việt
弭彻
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
弭彻 (Trạng từ)
【mǐ chè】
01
Dập tắt, chấm dứt; làm ngừng (bạo loạn, tranh chấp) — theo ý nghĩa của chữ 弭 (ngăn, dập); 彻偏重 'triệt để'
1.见“弭{?}”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoàn toàn biến mất, không để lại dấu vết; nhanh chóng tới mức chốc lát đã không thấy tăm tích (gợi nhớ chữ 弭、彻 đều chỉ dập tắt/tiêu trừ)
2.不留痕迹。形容速度极快,倏忽之间已不见形迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弭彻
mǐ
弭
chè
彻
Các từ liên quan
弭乱
弭从
弭伏
弭佩
弭兵
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 㥝, 彌, 𢏱
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攠
葞
洣
彌
脒
蔝
銤
米
䖹
灖
㥝
渳
弱
彇
弴
㢰
弼
㣅
弲
㢹
㢸
弪
㢺
弮
欨
恬
柽
闼
竓
茢
𠀷
俞
垛
䢗
㣟
㡃
消弭
弭兵
弭谤
