Bản dịch của từ 弭毛 trong tiếng Việt
弭毛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
弭毛 (Động từ)
【mǐ máo】
01
Dập/ghìm lông (hàm ý kìm giữ, ngăn chặn lông mọc lệch hoặc làm cho lông nằm yên); cũng ghi là 弭髦
1.亦作“弭髦”。
Ví dụ
02
2.毛发顺服,为驯服之态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弭毛
mǐ
弭
máo
毛
Các từ liên quan
弭乱
弭从
弭伏
弭佩
弭兵
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 㥝, 彌, 𢏱
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攠
葞
洣
彌
脒
蔝
銤
米
䖹
灖
㥝
渳
弱
彇
弴
㢰
弼
㣅
弲
㢹
㢸
弪
㢺
弮
欨
恬
柽
闼
竓
茢
𠀷
俞
垛
䢗
㣟
㡃
消弭
弭兵
弭谤
