Bản dịch của từ 弯弓 trong tiếng Việt

弯弓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯弓 (Động từ)

wān gōng
01

Kéo/giương (cung); kéo căng dây cung để bắn

1.挽弓;拉弓。

Ví dụ
02

Ban đầu là bạn thân nhưng sau đó phản thành thù; từ hữu thành oán (bạn thân quay sang thù ghét nhau)

2.谓原相友善者反目成仇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.弯曲成弓形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯弓

wān

gōng

Các từ liên quan

弯卒
弯头
弯奔
弯子
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép