Bản dịch của từ 弯拴 trong tiếng Việt

弯拴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯拴 (Động từ)

wān shuān
01

Xỏ, luồn (ngón tay hoặc dây qua chỗ cong để buộc/chận) — theo ý nghĩa của từ 方言/方音 弯跧

见“弯跧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯拴

wān

shuān

Các từ liên quan

弯卒
弯头
弯奔
弯子
拴束
拴线
拴缚
拴车
拴通
弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép