Bản dịch của từ 弯曲菌肠炎 trong tiếng Việt

弯曲菌肠炎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯曲菌肠炎 (Cụm từ)

wān qū jūn cháng yán
01

Viêm ruột Campylobacter

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯曲菌肠炎

wān

jūn

cháng

yán

弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép