Bản dịch của từ 弯管 trong tiếng Việt

弯管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯管 (Danh từ)

wān guǎn
01

Một ống xương (ở một số loài chim) nối tai giữa với khoang khí ở phần vòm hàm, có dạng cong

某些鸟类的似骨的管,它连接中耳与颚弯曲部分的气室

Ví dụ
02

Ống bị uốn cong; ống cong (đường ống không thẳng)

弯曲的管子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯管

wān

guǎn

弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép