Bản dịch của từ 弯腰捧腹 trong tiếng Việt

弯腰捧腹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯腰捧腹 (Tính từ)

wān yāo pěng fù
01

Cười ngả nghiêng, ôm bụng vì cười

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯腰捧腹

wān

yāo

pěng

Các từ liên quan

弯卒
弯头
弯奔
弯子
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép