Bản dịch của từ 弯路 trong tiếng Việt
弯路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | w | an | thanh ngang |
弯路 (Danh từ)
【wān lù】
01
Đường vòng
多比喻工作、学习、生活中的曲折
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đường cong; đường quanh co
弯曲的路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯路
wān
弯
lù
路
Các từ liên quan
弯卒
弯头
弯奔
弯子
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 彎
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,弓
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彎
灣
湾
毌
鋺
塆
捥
蜿
潫
壪
夗
埦
㣅
㢰
弦
彂
弤
彋
弽
㣂
弨
㢱
㢺
弲
枾
度
胂
䄳
咧
㳘
耇
㑘
轻
㧝
䢘
玴
拐弯
弯曲
弯路
转弯
弯腰
弯头
弯弯
遛弯
掰弯
弯道
