Bản dịch của từ 弯躬 trong tiếng Việt

弯躬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯躬 (Động từ)

wān gōng
01

Cúi người, khom người xuống (khom lưng cúi đầu); Hán-Việt: uốn cung → hình ảnh khom người như kéo cung

弯下身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯躬

wān

gōng

Các từ liên quan

弯卒
弯头
弯奔
弯子
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép