Bản dịch của từ 弱不禁风 trong tiếng Việt

弱不禁风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱不禁风 (Tính từ)

ruò bù jīn fēng
01

Thân thể yếu ớt, mỏng manh đến mức连一阵风也 chịu không nổi (từ Hán-Việt: nhược — 'yếu không chịu nổi gió')

禁:承受。形容身体娇弱,连风吹都经受不起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱不禁风

ruò

jīn

fēng

Các từ liên quan

弱不好弄
弱不胜衣
弱丧
弱主
弱习
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
风世
风丝
风丝不透
弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép