Bản dịch của từ 弱冠之年 trong tiếng Việt
弱冠之年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
弱冠之年 (Danh từ)
【ruò guàn zhī nián】
01
Tuổi vừa đến thành niên (khoảng 20 tuổi) — ‘弱冠’ là tuổi trưởng thành của nam giới theo lễ cổ; chỉ lúc mới vừa 20 tuổi, non trẻ nhưng đã trưởng thành.
冠:古代仪礼,男子二十岁时举行加冠礼,表示已成年。指年纪刚到成年的时候。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱冠之年
ruò
弱
guàn
冠
zhī
之
nián
年
Các từ liên quan
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
冠上加冠
冠上履下
冠世
之个
之乎者也
之任
之前
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𢐅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フ一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒻
楉
偌
爇
㘃
㬉
䐞
鰙
婼
嵶
鄀
若
㢯
彈
㣁
㣅
弹
㢱
㣆
㢸
弼
弻
弢
㢫
娭
娡
留
浜
𠊈
𠊘
痄
䞘
唦
娌
㫪
閃
脆弱
软弱
虚弱
薄弱
懦弱
弱点
衰弱
削弱
示弱
柔弱
