Bản dịch của từ 弱息 trong tiếng Việt

弱息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱息 (Danh từ)

ruò xī
01

Con cái yếu ớt, con non kém sức (thường chỉ trẻ con yếu hoặc con non sức)

1.幼弱的子女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con gái (đặc chỉ: gọi con gái trong văn ngôn cổ, Hán Việt: nhược tức ‘nhược’ = con gái)

2.专指女儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱息

ruò

Các từ liên quan

弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép