Bản dịch của từ 弱枝枣 trong tiếng Việt

弱枝枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱枝枣 (Danh từ)

ruò zhī zǎo
01

Tên một thứ táo/đào (một loài quả táo/to) — tên cây quả (tên riêng loài táo táo gọi là )

枣名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱枝枣

ruò

zhī

zǎo

Các từ liên quan

弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép