Bản dịch của từ 弱柳 trong tiếng Việt
弱柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
弱柳 (Danh từ)
【ruò liǔ】
01
Cành liễu mềm yếu; liễu non, liễu mảnh khảnh (gợi nét yếu ớt, mềm mại)
1.柳条柔弱,故称弱柳。
Ví dụ
02
Chỉ người hành nghề mại dâm (nghĩa cổ, mượn hình ảnh 'cây liễu yếu' để ám chỉ gái điếm)
2.喻指妓女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vòng eo thon mảnh, hình ảnh ẩn dụ chỉ eo người con gái mảnh khảnh, uyển chuyển (nghĩa cổ, thơ ca)
3.喻美人的腰肢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱柳
ruò
弱
liǔ
柳
Các từ liên quan
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𢐅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フ一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒻
楉
偌
爇
㘃
㬉
䐞
鰙
婼
嵶
鄀
若
㢯
彈
㣁
㣅
弹
㢱
㣆
㢸
弼
弻
弢
㢫
娭
娡
留
浜
𠊈
𠊘
痄
䞘
唦
娌
㫪
閃
脆弱
软弱
虚弱
薄弱
懦弱
弱点
衰弱
削弱
示弱
柔弱
